sự lây nhiễm /sɨə˧˩˧ ləi˧˩˧ ɲiəm˧˩˧/ Noun

English
infection
Polski
zakażenie

Example

  • Vết cắt bắt đầu đỏ và sưng lên, một dấu hiệu rõ ràng của [Sự lây nhiễm] ([Sự nhiễm trùng] / [Sự nhiễm] / [Sự lây lan]).
  • The cut became red and swollen, a clear sign of infection.
  • Dùng 'Sự lây nhiễm' để nhấn mạnh quá trình lan rộng.