sự nối tiếp Sự nối tiếp Noun

English
succession
Polski
sukcesja

Example

  • Sự nối tiếp (sự nối tiếp / sự kế vị / chuỗi liên tục) của những vị khách đã giữ văn phòng bận rộn suốt cả ngày.
  • A succession of visitors kept the office busy all day.
  • Dùng 'sự nối tiếp' để nhấn mạnh tính liên tục của hành động.