sự ổn định /səw ʔoːn ʔɗiɲ/ Noun

English
stability
Polski
stabilność

Example

  • Đất nước đang tìm kiếm [Sự ổn định / Vững vàng / An định] về mặt kinh tế.
  • The country is seeking economic stability.
  • Dùng 'Sự ổn định' là chuẩn mực nhất cho kinh tế vĩ mô.