sự soi xét Sự soi xét Noun
- English
- scrutiny
- Polski
- prześwietlenie
Example
- Hợp đồng hiện đang chịu **sự soi xét** (sự thẩm định / sự xem xét kỹ lưỡng / sự kiểm tra gắt gao) của đội ngũ pháp lý.
- The contract is currently under scrutiny by our legal team.
- Nhấn mạnh tính khách quan và chuyên môn của việc kiểm tra.