sự thiếu hụt /səw tʰiəw hʊt/ Noun

English
deficiency
Polski
niedobór

Example

  • Sự **thiếu hụt** (Sự thiếu hụt / Sự kém cỏi / Sự thiếu thốn) chất dinh dưỡng trong chế độ ăn uống có thể gây bệnh tật.
  • Vitamin deficiency in the diet can cause illness.
  • Trong y tế, 'thiếu hụt' là chuẩn mực.