sự tinh chỉnh Sự tinh chỉnh Noun
- English
- adjustment
- Polski
- dostosowanie
Example
- Tôi đã thực hiện vài **sự tinh chỉnh** (sự tinh chỉnh / sự chỉnh sửa / sự xoay xở) cho thiết kế.
- I've made a few adjustments to the design.
- Nhấn mạnh sự tỉ mỉ, không phải sửa lỗi lớn.