sự trùng hợp sự trùng hợp Danh từ
- English
- coincidence
- Polski
- zbieg okoliczności
Example
- Thật là một **sự trùng hợp** (tình cờ / sự tình cờ / sự ngẫu nhiên) khi chúng ta đều đến cùng một lúc.
- It was a strange coincidence that we both arrived at the same time.
- Nhấn mạnh tính bất ngờ của sự kiện.