sự tự chủ Sự tự chủ Noun
- English
- restraint
- Polski
- powściągliwość
Example
- Chính phủ đã áp dụng **sự tự chủ** (sự tự chủ / sự kiềm chế / sự giữ mình) trong việc xuất khẩu hàng xa xỉ phẩm.
- The government imposed export restraints on luxury goods.
- Ngữ cảnh kinh tế, mang tính chính sách.