sự tuân thủ Sự tuân thủ Noun
- English
- compliance
- Polski
- zgodność
Example
- Công ty đang nỗ lực đạt được **Sự tuân thủ** ([Sự tuân thủ] / [Sự chấp hành] / [Việc tuân thủ]) tuyệt đối với các quy định môi trường mới.
- The company is in full compliance with the new environmental regulations.
- Nhấn mạnh tính bắt buộc và toàn diện.