sức hút /əˈtræk.ʃən/ Noun

English
attraction
Polski
atrakcja

Example

  • Hồ Gươm là **Điểm tham quan** (Sức hút / Nơi thu hút) chính của Hà Nội.
  • Buckingham Palace is a major tourist attraction.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Điểm tham quan' là chuẩn xác nhất.