suy đoán /suj˧˥ dwan˧˥/ Verb
- English
- speculate
- Polski
- snuć domysły
Example
- Chúng ta chỉ có thể **suy đoán** (phỏng đoán / bàn lùi / nghi vấn) về những gì đã xảy ra trong cuộc họp.
- We can only speculate about what happened in the meeting.
- Sắc thái thận trọng, không muốn khẳng định.