suy ngẫm Suy ngẫm Động từ

English
reflect
Polski
rozważać / odbijać

Example

  • Mặt hồ **suy ngẫm** (chiêm nghiệm / tự vấn / ngẫm lại) bóng núi tuyết phủ.
  • The lake reflected the snow-capped mountains.
  • Trong ngữ cảnh này, 'phản chiếu' cũng chấp nhận được nhưng 'suy ngẫm' mang tính thơ hơn.