tái thiết Tái thiết Noun

English
reconstruction
Polski
odbudowa

Example

  • Tái thiết [Kiến tạo lại / Dựng lại cơ đồ / Phục hưng] hệ thống giáo dục là một mục tiêu dài hạn.
  • The reconstruction of the educational system is a long-term goal.
  • Nhấn mạnh tính hệ thống và lâu dài.