tâm lý học Tâm lý học Noun

English
psychology
Polski
psychologia

Example

  • Cô ấy đang theo học ngành [Tâm lý học] / [Tâm lý học] / [Tâm lý học] tại trường đại học.
  • She is studying child psychology at university.
  • Sử dụng 'ngành' để chỉ môn học là cách nói tự nhiên.