tham nhũng /tʰaːm ɲuŋ˧˩˧/ Noun

English
corruption
Polski
korupcja

Example

  • Cuộc điều tra đã phanh phui **sự tham nhũng** lan tràn trong ngành xây dựng.
  • The investigation uncovered widespread corruption in the construction industry.
  • Dùng 'sự tham nhũng' là chuẩn mực nhất cho bối cảnh này.