tham trọc Tham Trọc Noun
- English
- avarice
- Polski
- chciwość
Example
- Cái **Tham Trọc** (Tham lam / Hà tiện / Tham trọc) của ông ta đã khiến ông ta phải trả giá đắt.
- His avarice led him to make unethical business decisions.
- Nhấn mạnh sự trả giá cá nhân do lòng tham.