thất bại thất bại Động từ

English
fail
Polski
zawodzić / zawieść

Example

  • Nhiều chế độ ăn kiêng [thất bại] (rớt đài / đổ bể / hỏng bét) vì chúng quá khắt khe.
  • Many diets fail because they are too restrictive.
  • Dùng 'thất bại' cho các kế hoạch trừu tượng.