thở phào nhẹ nhõm Thở phào nhẹ nhõm Adjective
- English
- relieved
- Polski
- pełen ulgi
Example
- Cô ấy nghe có vẻ **thở phào nhẹ nhõm** (an tâm / nhẹ cả người) khi tôi báo tin đó.
- She sounded relieved when I told her the news.
- Nhấn mạnh vào âm thanh giải tỏa.