thoát Thoát Danh từ

English
escape
Polski
ucieczka

Example

  • Sự **thoát** (cuộc đào thoát / lối thoát / sự giải thoát) của tù nhân được lên kế hoạch tỉ mỉ.
  • The prisoner's escape was meticulously planned.
  • Nhấn mạnh tính chất sự kiện, thường dùng trong tin tức.