thời trang /tʰəːj˧˥ t͡ɕaːŋ˧˩˧/ Noun

English
fashion
Polski
moda

Example

  • Cô ấy luôn bắt kịp **Thời trang** (xu hướng / phong cách / xu hướng) mới nhất.
  • She always keeps up with the latest fashion.
  • Nhấn mạnh sự cập nhật liên tục.