thôi việc / từ chức [tʰəw˧ viək˧] / [tɨ˧ tɕɨk̚˧] Verb
- English
- resign
- Polski
- złożyć rezygnację
Example
- Cô ấy buộc phải **thôi việc** (nghỉ việc / xin nghỉ / rút lui) vì lý do sức khỏe.
- She was forced to resign due to ill health.
- Dùng 'thôi việc' vì nó trung tính hơn 'từ chức' trong trường hợp bị ép buộc.