thuận lợi hóa Thuận lợi hóa Động từ
- English
- facilitate
- Polski
- ułatwiać
Example
- Thỏa thuận thương mại mới sẽ **thuận lợi hóa** (tạo điều kiện / làm cho dễ dàng / gỡ rối) tăng trưởng kinh tế nhanh hơn.
- The new trade agreement should facilitate more rapid economic growth.
- Nhấn mạnh tính khách quan của thỏa thuận.