thuộc về tình dục thuộc về tình dục Adjective
- English
- sexual
- Polski
- seksualny
Example
- Phòng khám cung cấp các xét nghiệm **thuộc về tình dục** miễn phí. (sức khỏe giới tính / sức khỏe tình dục / sức khỏe ái ân)
- The clinic provides free sexual health screenings.
- Đây là cách diễn đạt chuẩn mực trong y tế.