thường xuyên /tʰəwŋ˧˩˧ sɨən˧˩˧/ Adjective/Adverb
- English
- frequent
- Polski
- częsty
Example
- Anh ấy là khách **thường xuyên** (**thường**, **thường xuyên lui tới**, **quen mặt**) của đất nước này.
- He is a frequent visitor to this country.
- Trong ngữ cảnh này, 'thường xuyên' bổ nghĩa cho danh từ 'khách' một cách tự nhiên.