tím Tím AdjectiveEnglishpurplePolskifioletowyExampleCô ấy mặc một chiếc váy đẹp màu [Tím] lộng lẫy tại buổi dạ tiệc.She wore a beautiful purple dress to the gala.Sử dụng 'màu' trước tính từ là cách nói tự nhiên nhất.