tổ chức vì cộng đồng Tổ chức vì cộng đồng Adjective
- English
- non-profit
- Polski
- organizacja pożytku publicznego (opp)
Example
- Họ đã khởi động một sáng kiến **Tổ chức vì cộng đồng** nhằm cung cấp nước sạch.
- They launched a non-profit initiative to provide clean water.
- Dùng 'sáng kiến' để nhấn mạnh tính mới mẻ, phù hợp với ngữ cảnh startup.