đến / để (tùy ngữ cảnh) /tuː/ Particle

English
to
Polski
brak bezpośredniego odpowiednika (funkcja gramatyczna) lub 'do'/'ku' (funkcja przyimkowa)

Example

  • Tôi quyết tâm [lược bỏ] mua đồ ăn.
  • I set out to buy food.
  • Ngữ cảnh tự nhiên nhất là lược bỏ hoàn toàn.