tỏa sáng TỎA SÁNG Động từ

English
shine
Polski
błyszczeć

Example

  • Ánh trăng **TỎA SÁNG** (**Rạng danh** / **Rực rỡ** / **Hào quang**) qua khung cửa sổ.
  • The moon shone through the window.
  • Dùng 'Tỏa sáng' cho ánh sáng tự nhiên là chuẩn mực.