toàn cầu hóa Toàn cầu hóa Noun
- English
- globalization
- Polski
- globalizacja
Example
- Toàn cầu hóa (Thế giới phẳng / Liên kết toàn diện) đã khiến các nền văn hóa xích lại gần nhau hơn.
- Globalization has made the world more interconnected.
- Nhấn mạnh sự gần gũi về mặt địa lý và văn hóa.