tốc độ Tốc độ Danh từ

English
speed
Polski
prędkość

Example

  • Chiếc xe đang chạy với [Tốc độ / Nhanh chóng / Vận tốc] rất cao.
  • The car was traveling at a high speed.
  • Nhấn mạnh vào chỉ số đo lường.