trải qua Trải qua Verb

English
undergo
Polski
przechodzić / przejść

Example

  • Tòa nhà này đang **trải qua** đợt đại tu (thay thế/cải tổ/nâng cấp) lớn.
  • The building is undergoing extensive renovations.
  • Nhấn mạnh việc thay đổi cấu trúc toàn diện.