trượt /slɑɪd/ Danh từ

English
slide
Polski
zsunąć się / wślizgnąć się

Example

  • Xin vui lòng thêm một **tấm trình chiếu** (Trượt / Trang chiếu / Tiêu bản) mới vào bộ tài liệu.
  • Please add a new slide to the deck.
  • Trong ngữ cảnh công việc, 'tấm trình chiếu' là chuẩn mực.