truyền đạt truyền đạt Verb

English
convey
Polski
przekazać

Example

  • Bài thơ **truyền đạt** (gửi gắm / thể hiện / bày tỏ) một nỗi niềm sâu sắc.
  • The poem conveys a deep sense of longing.
  • Nhấn mạnh chiều sâu cảm xúc được gửi đi.