từ điển từ điển Noun
- English
- dictionary
- Polski
- słownik
Example
- Tôi luôn giữ (duy trì / bảo quản / cất giữ) một cuốn từ điển Tây Ban Nha-Anh trên bàn làm việc của mình.
- I always keep a Spanish-English dictionary on my desk.
- Thể hiện sự chuẩn bị và tính chuyên nghiệp.