tư duy bè phái Tư duy bè phái Adjective
- English
- tribal
- Polski
- plemienny
Example
- Bảo tàng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật **mang tính bộ lạc** [Thuộc về bộ lạc / Tư duy bè phái / Văn hóa cộng đồng] từ Amazon.
- The museum featured an exhibit on tribal art from the Amazon.
- Trong ngữ cảnh này, 'bộ lạc' là chấp nhận được vì nói về nghệ thuật truyền thống.