lớn /lɜːŋ˧/ Adjective

English
large
Polski
duży / wielki

Example

  • Họ sống trong một ngôi nhà [lớn] gần công viên.
  • They live in a large house near the park.
  • Dùng 'lớn' vì nó bao hàm cả sự rộng rãi.