tường minh Tường minh Adjective
- English
- explicit
- Polski
- wyraźny
Example
- Anh ấy đưa cho tôi những chỉ dẫn *tường minh* (rõ mồn một / không úp mở) về cách đến đó.
- He gave me very explicit directions on how to get there.
- Nhấn mạnh sự đầy đủ của thông tin.