tương tự /tʊəŋ˧˧ sʊə˧˧/ Adjective
- English
- alike
- Polski
- podobnie / jednakowo (przysłówek), podobny (przymiotnik)
Example
- Chị gái và tôi không **tương tự** (giống nhau / đồng dạng / như đúc từ một khuôn) về ngoại hình.
- My sister and I do not look alike.
- Nhấn mạnh sự khác biệt về ngoại hình.