tương tự tương tự Động từ

English
resemble
Polski
przypominać

Example

  • Hai chị em sinh đôi **tương tự** (tương đồng / có nét giống / y như đúc) nhau đến mức khó phân biệt.
  • The twins closely resemble each other.
  • Nhấn mạnh sự giống nhau về mặt hình thức, không phải bản chất.