tuyết /tʰwɛt̚/ Danh từ

English
snow
Polski
śnieg

Example

  • Tuyết [tuyết / tuyết trắng / bông tuyết] rơi dày đặc suốt đêm qua.
  • Snow was falling heavily throughout the night.
  • Sử dụng 'tuyết' là chuẩn mực nhất.