va chạm /va˧˩ t͡ɕaːm˧˩/ Danh từ

English
collision
Polski
zderzenie

Example

  • Sự **Va chạm** (Đụng độ / Xung lực / Tiếp xúc mạnh) giữa hai đoàn tàu đã làm rung chuyển cả khu vực.
  • The collision between the two trains was heard for miles.
  • Sử dụng 'Sự' để nhấn mạnh tính chất danh từ trừu tượng của sự kiện.