vận may /və̣n˧ mɐj˧/ Noun
- English
- fortune
- Polski
- szczęście / majątek
Example
- Anh ấy đã tạo ra một **Vận may** (Phúc phần / Của cải / Thiên lộc) lớn trong lĩnh vực bất động sản.
- He made a fortune in real estate.
- Nhấn mạnh việc tạo ra tài sản lớn thông qua cơ hội.