vợ góa vợ góa Noun

English
widow
Polski
wdowa

Example

  • Chị ấy [vợ góa] (góa phụ / người vợ mất chồng / người phụ nữ đơn thân) nhận được lương hưu của chồng.
  • She receives a widow's pension.
  • Dùng 'vợ góa' là tự nhiên nhất trong giao tiếp hàng ngày.