vòng tuần hoàn /ˈsɜːrkɪt/ Noun

English
circuit
Polski
obwód / trasa / pętla

Example

  • Cuộc đua kết thúc sau tám vòng [Vòng Tuần Hoàn] quanh trung tâm thành phố.
  • The race ended with eight laps of a city centre circuit.
  • Nhấn mạnh tính lặp lại của đường đua.