vua Vua Noun
- English
- king
- Polski
- król
Example
- Vua [Vua / Quốc vương / Bạo chúa] và hoàng hậu đã định hình nên thế giới hiện đại của chúng ta.
- The kings and queens of history shaped our modern world.
- Sử dụng 'Vua' và 'Hoàng hậu' là cặp từ chuẩn mực nhất.