vui / hạnh phúc Vui Adjective

English
happy
Polski
szczęśliwy

Example

  • Họ là một gia đình **vui** (hân hoan / phấn khởi / mãn nguyện).
  • They are a very happy family.
  • Nhấn mạnh sự hòa thuận, không xung đột.