lệnh / xứng đáng /ˈwɔːrənt/ Noun
- English
- warrant
- Polski
- nakaz / uzasadnienie
Example
- Cảnh sát đã xin được [Lệnh] khám xét nhà nghi phạm.
- The police obtained a search warrant for the suspect's apartment.
- Trong ngữ cảnh này, 'Lệnh' là từ chuẩn xác nhất.