xe van /væn/ Noun
- English
- van
- Polski
- van / furgonetka
Example
- Tài xế xe van (xe khách / xe tải nhỏ / xe chở hàng) đã đỗ chiếc xe màu trắng bên lề đường.
- The delivery driver parked the white van on the curb.
- Dùng 'xe van' là phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày.