xâm chiếm /sɐm t͡ɕiəm/ Verb
- English
- invade
- Polski
- najechać / najeżdżać
Example
- Quân đội **XÂM CHIẾM** (xâm chiếm / xâm lược / đổ bộ) vào ngày 9 tháng 8 năm đó.
- Troops invaded on August 9th that year.
- Đây là cách dùng trang trọng nhất, mang tính lịch sử.