xoay / luân chuyển xoay Động từ

English
rotate
Polski
obracać / obrócić

Example

  • Cẩn thận đừng đứng gần cánh quạt trực thăng khi nó bắt đầu [xoay]. (xoay / quay / xoay vòng)
  • Stay well away from the helicopter when its blades start to rotate.
  • Dùng 'xoay' cho chuyển động vật lý đơn giản.